cookie

Chúng tôi dùng cookie phiên để giữ đăng nhập và cookie phân tích ẩn danh để cải thiện sản phẩm. Không có cookie quảng cáo. Chính sách bảo mật

Dữ Liệu Đại Học Trung Quốc

Điểm CSCA yêu cầu, học bổng và hạn nộp của 240+ trường đối tác, cập nhật từ phòng tuyển sinh quốc tế mỗi mùa.

search

24 trường phù hợp · Điểm yêu cầu theo thang 10 CSCA

T

Tsinghua University

清华大学
location_onBắc KinhC9 Leagueworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#1
Điểm CSCA yêu cầu
9.0+
Học bổng / năm
¥ 60.000
Hạn nộp
15/03
P

Peking University

北京大学
location_onBắc KinhC9 Leagueworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#2
Điểm CSCA yêu cầu
9.0+
Học bổng / năm
¥ 60.000
Hạn nộp
01/03
F

Fudan University

复旦大学
location_onThượng HảiC9 Leagueworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#3
Điểm CSCA yêu cầu
8.5+
Học bổng / năm
¥ 50.000
Hạn nộp
31/03
S

Shanghai Jiao Tong University

上海交通大学
location_onThượng HảiC9 Leagueworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#4
Điểm CSCA yêu cầu
8.5+
Học bổng / năm
¥ 50.000
Hạn nộp
31/03
Z

Zhejiang University

浙江大学
location_onHàng ChâuC9 Leagueworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#5
Điểm CSCA yêu cầu
8.3+
Học bổng / năm
¥ 45.000
Hạn nộp
15/04
N

Nanjing University

南京大学
location_onNam KinhC9 League
Xếp hạng TQ
#6
Điểm CSCA yêu cầu
8.2+
Học bổng / năm
¥ 40.000
Hạn nộp
30/04
U

University of Science and Technology of China

中国科学技术大学
location_onHợp PhìC9 Leagueworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#7
Điểm CSCA yêu cầu
8.2+
Học bổng / năm
¥ 40.000
Hạn nộp
20/04
X

Xi'an Jiaotong University

西安交通大学
location_onTây AnC9 League
Xếp hạng TQ
#8
Điểm CSCA yêu cầu
8.0+
Học bổng / năm
¥ 38.000
Hạn nộp
10/05
W

Wuhan University

武汉大学
location_onVũ HánDouble First-Classworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#9
Điểm CSCA yêu cầu
7.8+
Học bổng / năm
¥ 35.000
Hạn nộp
15/05
S

Sun Yat-sen University

中山大学
location_onQuảng ChâuDouble First-Class
Xếp hạng TQ
#10
Điểm CSCA yêu cầu
7.8+
Học bổng / năm
¥ 35.000
Hạn nộp
30/04
H

Harbin Institute of Technology

哈尔滨工业大学
location_onCáp Nhĩ TânC9 Leagueworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#11
Điểm CSCA yêu cầu
7.9+
Học bổng / năm
¥ 36.000
Hạn nộp
15/05
T

Tongji University

同济大学
location_onThượng HảiDouble First-Class
Xếp hạng TQ
#14
Điểm CSCA yêu cầu
7.5+
Học bổng / năm
¥ 30.000
Hạn nộp
31/05
B

Beijing Normal University

北京师范大学
location_onBắc KinhDouble First-Classworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#15
Điểm CSCA yêu cầu
7.4+
Học bổng / năm
¥ 32.000
Hạn nộp
20/05
S

Sichuan University

四川大学
location_onThành ĐôDouble First-Classworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#16
Điểm CSCA yêu cầu
7.4+
Học bổng / năm
¥ 30.000
Hạn nộp
31/05
X

Xiamen University

厦门大学
location_onHạ MônDouble First-Classworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#18
Điểm CSCA yêu cầu
7.3+
Học bổng / năm
¥ 30.000
Hạn nộp
31/05
T

Tianjin University

天津大学
location_onThiên TânDouble First-Classworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#20
Điểm CSCA yêu cầu
7.2+
Học bổng / năm
¥ 28.000
Hạn nộp
05/06
E

East China Normal University

华东师范大学
location_onThượng HảiDouble First-Class
Xếp hạng TQ
#22
Điểm CSCA yêu cầu
7.2+
Học bổng / năm
¥ 28.000
Hạn nộp
10/06
S

Shandong University

山东大学
location_onTế NamDouble First-Class
Xếp hạng TQ
#24
Điểm CSCA yêu cầu
7.1+
Học bổng / năm
¥ 26.000
Hạn nộp
10/06
C

Central South University

中南大学
location_onTrường SaDouble First-Classworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#26
Điểm CSCA yêu cầu
7.0+
Học bổng / năm
¥ 25.000
Hạn nộp
15/06
J

Jinan University

暨南大学
location_onQuảng ChâuDouble First-Class
Xếp hạng TQ
#38
Điểm CSCA yêu cầu
6.9+
Học bổng / năm
¥ 24.000
Hạn nộp
20/06
G

Guangxi University

广西大学
location_onNam NinhTrọng điểm tỉnhworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#86
Điểm CSCA yêu cầu
6.5+
Học bổng / năm
¥ 20.000
Hạn nộp
30/06
Y

Yunnan University

云南大学
location_onCôn MinhTrọng điểm tỉnh
Xếp hạng TQ
#92
Điểm CSCA yêu cầu
6.3+
Học bổng / năm
¥ 18.000
Hạn nộp
30/06
G

Guangxi Normal University

广西师范大学
location_onQuế LâmTrọng điểm tỉnhworkspace_premiumHọc bổng toàn phần
Xếp hạng TQ
#128
Điểm CSCA yêu cầu
6.2+
Học bổng / năm
¥ 16.000
Hạn nộp
15/07
H

Hainan University

海南大学
location_onHải KhẩuTrọng điểm tỉnh
Xếp hạng TQ
#134
Điểm CSCA yêu cầu
6.1+
Học bổng / năm
¥ 15.000
Hạn nộp
15/07
Sau khi có điểm CSCA

Lộ Trình Nộp Hồ Sơ

1

Chọn 3–5 trường

Theo điểm CSCA, ngành và ngân sách. Cố vấn duyệt danh sách.

2

Chuẩn bị hồ sơ

Học bạ dịch công chứng, thư giới thiệu, bài luận, chứng chỉ HSK.

3

Nộp & phỏng vấn

Nộp qua cổng CSCA, luyện phỏng vấn tiếng Trung 1-1.

4

Học bổng & visa

Xét học bổng CSC/tỉnh/trường, làm JW202 và visa X1.